beer barrel
Định nghĩa
Danh từ: Thùng bia, một thùng lớn (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) dùng để chứa và bảo quản bia.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy bia đã giao một thùng bia tươi đến quán rượu.)
- (Anh ấy đã đóng vòi vào thùng bia để phục vụ khách hàng.)
Cách sử dụng nâng cao
"a beer barrel of laughs": (thành ngữ không trang trọng) một người hoặc sự việc rất vui nhộn.
- Uncle John is a real beer barrel of laughs at parties. (Chú John đúng là một người rất vui nhộn trong các bữa tiệc.)
"to roll out the beer barrel": (nghĩa bóng) chuẩn bị tổ chức tiệc tùng hoặc sự kiện vui vẻ.
- They rolled out the beer barrel to celebrate the victory. (Họ đã mở tiệc để ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Beer keg (danh từ): thùng bia nhỏ hơn, thường bằng kim loại, dùng trong các quán bar.
- Barrel (danh từ): thùng (nói chung), không nhất thiết chứa bia.
Từ đồng nghĩa
- Cask of beer: thùng bia (thường bằng gỗ, dùng cho bia ủ truyền thống).
- Beer cask: thùng bia (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tap a barrel: mở vòi thùng (để lấy bia ra).
- The bartender tapped a new barrel of stout. (Người pha chế đã mở một thùng bia đen mới.)
Roll a barrel: lăn thùng (thường dùng để di chuyển thùng bia).
- The workers rolled the barrel into the cellar. (Các công nhân đã lăn thùng bia vào hầm.)
Thành ngữ liên quan
Like a beer barrel: (so sánh) chỉ một người có thân hình to, tròn.
- After years of drinking, he looked like a beer barrel. (Sau nhiều năm uống rượu, ông ấy trông như một cái thùng bia.)
Not a full beer barrel: (nghĩa bóng) thiếu thông minh, không sáng suốt.
- Don't listen to him, he's not a full beer barrel. (Đừng nghe anh ta, anh ta không được thông minh cho lắm.)